Training 02: Mẫu hội thoại English cơ bản
– Hello and Welcome to Nicole Bridal! ⟶ Chào mừng bạn đến với Nicole Bridal!
– Take a seat, please! ⟶ Mời ngồi ạ!
– Water please! ⟶ Mời dùng nước!
– Would you like more water? ⟶ Bạn có muốn dùng thêm nước?
Mẫu câu tiếng Anh giao tiêp khi gợi ý tư vấn
– What style of dress are you looking for pls? ⟶ Bạn đang tìm kiếm váy cưới phong cách như thế nào?– Are there any details on the dress you love? (For example: V neck, off the shoulder...) ⟶ Những chi tiết váy cưới nào mà bạn yêu thích ?
– What do you think about this/ these + noun (phrase)? ⟶ Quý khách thấy (những) cái… này như thế nào?
– How about this/ these? ⟶ (Những) cái này thì sao?
– I think this one will suit you/ him/ her? ⟶ Tôi nghĩ cái này (quần, áo, giày, dép,…) sẽ hợp với bạn/ anh ấy/ cô ấy?
– I think this one will fit you/ him/ her? ⟶ Tôi nghĩ cái này (quần, áo, giày, dép,…) sẽ vừa với bạn/ anh ấy/ cô ấy?
– You'd better try it on before deciding? ⟶ Bạn nên thử nó trước khi đưa ra quyết định
– This is one of our best-sellers. What do you think? ⟶ Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi. Quý khách thấy sao?
– I highly recommend this. ⟶ Tôi đặc biệt đề cử món này.
– I think this is a good option for you. ⟶ Tôi nghĩ đây là một lựa chọn tốt cho quý khách.
– I think this is a more economical option. ⟶ Đây là một lựa chọn “kinh tế” (giá cả vừa phải/ tiết kiệm) hơn.
Giới thiệu thông tin sản phẩm bằng tiếng Anh
– It was made of/ from Mikado/ Satin/ Cotton/ Silk materials. ⟶ Nó được làm từ những chất liệu ...– It was made of/ from fresh and high-quality ingredients. ⟶ Nó được làm từ những nguyên liệu/ thành phần tươi sạch và chất lượng cao. (dùng cho thực phẩm)
– This product is on sale right now. It’s …% off. ⟶ Sản phẩm này đang được giảm giá …%.
– I’m sorry, but the color/ size you want is sold out. May I show you another color/ design? ⟶ Tôi xin lỗi nhưng màu sắc/ kích thước mà quý khách muốn đã bán hết rồi. Tôi giới thiệu cho quý khách một màu/ mẫu khác nhé?
– I’m sorry, but the product you want is sold out. May I show you another one? ⟶ Tôi xin lỗi nhưng sản phẩm quý khách muốn đã bán hết. Tôi giới thiệu cho quý khách sản phẩm khác nhé?
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi nhắc nhở khách hàng
– Please put your shoes/ sandals on the shelf over there. Thank you! ⟶ Quý khách vui lòng bỏ túi vào tủ để đồ ở kia. Cảm ơn quý khách!– I’m sorry, but this area is for staff only ⟶ Tôi xin lỗi nhưng khu vực này chỉ dành cho nhân viên.
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi thanh toán
– Would you like to pay in cash or with cards? ⟶ Quý khác muốn trả bằng tiền mặt hay thẻ?– Here are your receipt and the contract. ⟶ Đây là hóa đơn và hợp đồng của quý khách.
– Thank you for choosingwith us! ⟶ Cảm ơn vì đã mua sắm cùng chúng tôi!